Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Man of Steel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biệt danh của Superman, siêu anh hùng hư cấu
danh từ riêng
A moniker for Superman, the fictional superhero.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
steely
steelman
Dynamic Duo
Stalin
AI
1
Biệt danh của Superman
1
Biệt danh của Superman
1
Biệt danh của Superman