Dịch

Malcolmson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. MalcolmsonDạng gốc (base form)
  2. Malcomsons (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. MalcolmsonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Malcolm-son

AI