Dịch

Malay kite

danh từ (noun)
UK/məˈleɪ ˈkiːtə/US/məˈleɪ ˈkaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Eddy kitedanh từSynonym of Eddy kite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Malay kiteDạng gốc (base form)
  2. Malay kitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI