Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Malay kite
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
ˈ
l
eɪ
ˈ
k
iː
t
ə
/
US
/
m
ə
ˈ
l
eɪ
ˈ
k
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Eddy kite
danh từ
Synonym of Eddy kite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Malay kite
Dạng gốc
(base form)
Malay kite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Eddy kite
AI
1
Đồng nghĩa với Eddy kite
1
Đồng nghĩa với Eddy kite
1
Đồng nghĩa với Eddy kite