Dịch

Malay gate

danh từ (noun)
UK/məˈleɪ ˈɡeɪt/US/məˈleɪ ˈɡeɪt/

Nghĩa chính

  1. Cái bẫy bao gồm một cây non uốn cong, có gắn que nhọn hoặc đầu giáo, khi được kích hoạt sẽ nhanh chóng duỗi thẳng, đâm vào nạn nhândanh từA booby trap consisting of a bent sapling, with sharpened sticks or spear-tips attached, which, when activated, quickly straightens, impaling the victim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Malay gateDạng gốc (base form)
  2. Malay gatesSố nhiều (plural)

AI