Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Malay camphor
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
ˈ
l
eɪ
ˈ
k
æ
m
f
ə
/
US
/
m
ə
ˈ
l
eɪ
ˈ
k
æ
m
f
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với camphor tree
danh từ
Synonym of camphor tree (“Dryobalanops aromatica”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camphor tree
AI
1
Đồng nghĩa với camphor tree
1
Đồng nghĩa với camphor tree
1
Đồng nghĩa với camphor tree