Dịch

Makati

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố độc lập ở Metro Manila, Philippinesdanh từ riêngAn independent city in Metro Manila, Philippines.

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaMacati
  2. từ tiếng TagalogMakati

AI