Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Makati
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
m
ə
ˈ
k
ɑː
t
ɪ
/
US
/
m
ə
ˈ
k
ɑ
t
ɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thành phố độc lập ở Metro Manila, Philippines
danh từ riêng
An independent city in Metro Manila, Philippines.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Makati
makati
te
Khoáng chất lăng trụ đơn nghiêng có chứa hydro, oxy, silicon và natri
danh từ
Ví dụ
I
am
a
proud
and
happy
citizen
of
Makati
City
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
Macati
từ tiếng Tagalog
Makati
AI
1
Thành phố độc lập ở Metro Manila
1
Thành phố độc lập ở Metro Manila
1
Thành phố độc lập ở Metro Manila