Dịch

Maine Coon

danh từ (noun)
US/ˈmeɪn ˈkun/

Nghĩa chính

  1. Con mèo nhà lông bán dài, to lớn, có lông tơ thuộc giống mèo có nguồn gốc ở Mainedanh từA large, fluffy semi-longhair domestic cat of a breed that originated in Maine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Maine CoonDạng gốc (base form)
  2. Maine CoonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI