Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Maier
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ người Đức
danh từ riêng
A German surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Maier
Maier
form
Thiết kế thân tàu cho một con tàu
danh từ
Ví dụ
You
can
hand
in
your
certificates
to
Ms
Maier
in
the
admin
office
.
AI
1
Một họ người Đức
1
Một họ người Đức
1
Một họ người Đức