Dịch

Maierform

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết kế thân tàu cho một con tàudanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A design of hull for a ship.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcMaier

AI