Dịch

Mahler

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MahlerDạng gốc (base form)
  2. MahlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mahler measuredanh từĐối với một đa thức p(z) cho trước: một loại hàm chiều cao được định nghĩa là M(p)=|a|∏_(|αᵢ|>1)|αᵢ|=|a|∏ᵢ₌₁ⁿ max 1,|αᵢ|, trong đó p(z) phân tích các số phức ℂ thành nhân tử

Ví dụ

  • Lyusya .
  • , Lyusya .

AI