Mahler
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MahlerDạng gốc (base form)
- MahlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mahler measuredanh từ | danh từ | Đối với một đa thức p(z) cho trước: một loại hàm chiều cao được định nghĩa là M(p)=|a|∏_(|αᵢ|>1)|αᵢ|=|a|∏ᵢ₌₁ⁿ max 1,|αᵢ|, trong đó p(z) phân tích các số phức ℂ thành nhân tử |
Ví dụ
- Lyusya .
- , Lyusya .
Họ từ (word family)
cùng gốc MahlerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha