Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mahdism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thiên sai Hồi giáo liên quan đến sự xuất hiện của Mahdi
danh từ riêng
Islamic messianism regarding the coming of the Mahdi
Nguồn gốc
(etymology)
Mahdi
+
-ism
Ví dụ
Mahdism
has
proved
the
most
shameful
and
terrible
instrument
of
bloodshed
and
oppression
which
the
modern
world
has
ever
witnessed
.
AI
1
Chủ nghĩa thiên sai Hồi giáo liên quan đến sự xuất hiện của Mahdi
1
Chủ nghĩa thiên sai Hồi giáo liên quan đến sự xuất hiện của Mahdi
1
Chủ nghĩa thiên sai Hồi giáo liên quan đến sự xuất hiện của Mahdi