Dịch

Mag and Nunc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự co lại của Magnificat và Nunc dimittis (“nhạc nền được hát trong buổi tối; đặc biệt khi được viết và xuất bản thành một cặp”)danh từContraction of Magnificat and Nunc dimittis (“musical setting to be sung at evensong; especially when written and published as a pair”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mag and NuncDạng gốc (base form)
  2. Mag and NuncsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Magnificat

AI