Nghĩa chính
- Sự co lại của Magnificat và Nunc dimittis (“nhạc nền được hát trong buổi tối; đặc biệt khi được viết và xuất bản thành một cặp”)danh từContraction of Magnificat and Nunc dimittis (“musical setting to be sung at evensong; especially when written and published as a pair”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mag and NuncDạng gốc (base form)
- Mag and NuncsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Magnificat