Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Madonnawise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách của Đức Trinh Nữ Maria
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the manner of the Virgin Mary.
Nguồn gốc
(etymology)
Madonna
+
-wise
Ví dụ
Here
her
eyes
must
be
wide
open
,
gazing
upward
Madonnawise
.
Her
dark
chestnut
hair
,
parted
Madonnawise
on
her
pale
and
thoughtful
brow
,
fell
in
rich
clusters
down
an
ivory
neck
...
AI
1
Theo cách của Đức Trinh Nữ Maria
1
Theo cách của Đức Trinh Nữ Maria
1
Theo cách của Đức Trinh Nữ Maria