Nghĩa chính
- Khuyên môi được đặt lệch tâm, phía trên môi trên ở phía bên phảidanh từA lip piercing placed off-center, above the upper lip on the right-hand side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Madonna piercingDạng gốc (base form)
- Madonna piercingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- didn’t .
- Sarah’s — — , , .