Dịch

Madonna piercing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuyên môi được đặt lệch tâm, phía trên môi trên ở phía bên phảidanh từA lip piercing placed off-center, above the upper lip on the right-hand side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Madonna piercingDạng gốc (base form)
  2. Madonna piercingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • didn’t .
  • Sarah’s — — , , .

AI