Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Madeira nut
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
ˈ
d
ɪə
ɹ
ə
ˈ
n
ʌ
t
/
US
/
m
ə
ˈ
d
ɪ
ɹ
ə
ˈ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Quả óc chó thông thường, hạt của quả óc chó Anh (Juglans regia)
danh từ
A common walnut, a nut of an English walnut (Juglans regia).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Madeira nut
Dạng gốc
(base form)
Madeira nut
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quả óc chó thông thường
1
Quả óc chó thông thường
1
Quả óc chó thông thường