Dịch

Madeira nut

danh từ (noun)
UK/məˈdɪəɹə ˈnʌt/US/məˈdɪɹə ˈnʌt/

Nghĩa chính

  1. Quả óc chó thông thường, hạt của quả óc chó Anh (Juglans regia)danh từA common walnut, a nut of an English walnut (Juglans regia).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Madeira nutDạng gốc (base form)
  2. Madeira nutsSố nhiều (plural)

AI