Macclesfield
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn chợ và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở Cheshire East, Cheshire, Anhdanh từ riêngA market town and civil parish with a town council in Cheshire East, Cheshire, England.
- Quận cũ ở Cheshire, bị bãi bỏ vào ngày 1 tháng 4 năm 2009 và sáp nhập vào Cheshire Eastdanh từ riêngA former borough in Cheshire, abolished on 1 April 2009 and merged into Cheshire East.
- Thị trấn ở Shire of Yarra Ranges, miền trung Victoria, Australiadanh từ riêngA town in the Shire of Yarra Ranges, central Victoria, Australia
- Một họdanh từ riêngA surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Macclesfield Bankdanh từ riêng | danh từ riêng | Đảo san hô dài bị chìm dưới nước ở Biển Đông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha