Dịch

MacKay

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa phương ở Quận Yellowhead, Alberta, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Yellowhead County, Alberta, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MacKayDạng gốc (base form)
  2. MacKaysSố nhiều (plural)

AI