Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ma Deuce
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɑ
ˈ
d
u
s
/
Nghĩa chính
1
Súng máy M2 Browning
danh từ
An M2 Browning machine gun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ma Deuce
Dạng gốc
(base form)
Ma Deuce
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Súng máy M2 Browning
1
Súng máy M2 Browning
1
Súng máy M2 Browning