Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MXGP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của motocross grand prix
danh từ
Abbreviation of motocross grand prix.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MXGP
Dạng gốc
(base form)
MXGP
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
GP
MX
X
AI
1
Viết tắt của motocross grand prix
1
Viết tắt của motocross grand prix
1
Viết tắt của motocross grand prix