MTB
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe đạp địa hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mountain bike.
- Môn xe đạp địa hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mountain biking.
- Tàu phóng lôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of motor torpedo boat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MTBDạng gốc (base form)
- MTBsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc MTBTừ liên quan (related word)