Dịch

MTB

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe đạp địa hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mountain bike.
  2. Môn xe đạp địa hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mountain biking.
  3. Tàu phóng lôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of motor torpedo boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MTBDạng gốc (base form)
  2. MTBsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc MTB

AI