Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
MSt
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Master of Studies
danh từ
Abbreviation of Master of Studies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MSt
Dạng gốc
(base form)
MSt
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Mst.
danh từ
danh từ
Mosammat
chưa dịch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
MSt
MST
er
Người nhại lại fanfic bằng cách chèn lời bình luận châm biếm
danh từ
MST
ing
Fanfic nhại lại được tạo bằng cách chèn bình luận châm biếm vào tác phẩm hiện có
danh từ
MST
able
Có nghĩa là MST
tính từ
AI
1
Viết tắt của Master of Studies
1
Viết tắt của Master of Studies
1
Viết tắt của Master of Studies