Dịch

MSTing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fanfic nhại lại được tạo bằng cách chèn bình luận châm biếm vào tác phẩm hiện códanh từA parody fanfic created by inserting satirical commentary into an existing work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MSTingDạng gốc (base form)
  2. MSTingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; author's , .
  • .

AI