Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MSDN
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Microsoft Developer Network
danh từ riêng
Initialism of Microsoft Developer Network.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
MSDN
MSDN
C
Kênh tin tức MSNBC được coi là có thành kiến ủng hộ Đảng Dân chủ, đảng chính trị trung tả lớn ở Hoa Kỳ
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của Microsoft Developer Network
1
Viết tắt của Microsoft Developer Network
1
Viết tắt của Microsoft Developer Network