Dịch

MSDNC

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Kênh tin tức MSNBC được coi là có thành kiến ủng hộ Đảng Dân chủ, đảng chính trị trung tả lớn ở Hoa Kỳdanh từ riêngThe news channel MSNBC, regarded as having a bias in favor of the Democratic Party, the major centre-left political party in the United States.

Nguồn gốc (etymology)

MSNBCDNC“Democratic National Committee”

AI