Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MSAL
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Modern South Arabian languages
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Abbreviation of Modern South Arabian languages.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
MSA
AI
1
Viết tắt của Modern South Arabian languages
1
Viết tắt của Modern South Arabian languages
1
Viết tắt của Modern South Arabian languages