MSA
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đạidanh từ riêngInitialism of Modern Standard Arabic (Fusha).
- Tiếng Nam Ả Rập hiện đạidanh từ riêngInitialism of Modern South Arabian.
- Luật Michigan chú giảidanh từ riêngInitialism of Michigan Statutes Annotated.
- Trạm dừng nghỉ cao tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of motorway service area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MSADạng gốc (base form)
- MSAsSố nhiều (plural)
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 7
Thời kỳ đồ đá giữa
- Initialism of Middle Stone Age.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa