Dịch

MSA

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đạidanh từ riêngInitialism of Modern Standard Arabic (Fusha).
  2. Tiếng Nam Ả Rập hiện đạidanh từ riêngInitialism of Modern South Arabian.
  3. Luật Michigan chú giảidanh từ riêngInitialism of Michigan Statutes Annotated.
  4. Trạm dừng nghỉ cao tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of motorway service area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MSADạng gốc (base form)
  2. MSAsSố nhiều (plural)

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Danh từ (noun) 7
Thời kỳ đồ đá giữa
  1. Initialism of Middle Stone Age.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI