MRV
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của multiple reentry vehicle: viên đạn quay lại dành cho trọng tải của tên lửa đạn đạo, điển hình là vũ khí hạt nhân, trong đó tên lửa có nhiều trường hợp như vậy, nhưng chỉ có thể nhắm mục tiêu vào một địa điểm với tất cả các phương tiện quay lạidanh từInitialism of multiple reentry vehicle: the reentry capsule for a ballistic missile's payload, typically a nuclear weapon, where the missile has multiple instances of such, but can only target one site with all reentry vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MRVDạng gốc (base form)
- MRVsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MRV missile | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)