MRSA
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của methicillin-resistant Staphylococcus aureus; một loại vi khuẩn gây nhiễm trùng nghiêm trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of methicillin-resistant Staphylococcus aureus; a bacterium responsible for serious infections.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MRSADạng gốc (base form)
- MRSAsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Một bệnh nhân nằm viện bị nhiễm MRSA có thể tiếp khách không?
- ?Những rủi ro của MRSA trong thai kỳ là gì?
- Tomasz .Tomasz và các đồng nghiệp phát hiện ra rằng một loại kháng sinh mới gọi là Ceftobiprole đã tiêu diệt hoàn toàn các khuẩn lạc MRSA.