Orsa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn và đô thị ở hạt Dalarna, Thụy Điểndanh từ riêngA town and municipality in Dalarna County, Sweden.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Orsat apparatusdanh từ | danh từ | Thiết bị trong phòng thí nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu khí (thường là khí thải từ nhiên liệu hóa thạch) để tìm hàm lượng oxy, carbon monoxide và carbon dioxide |