Dịch

MRS

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hiệp hội Nghiên cứu Vật liệudanh từ riêngInitialism of Materials Research Society.
  2. Sân vận động Hình chữ nhật Melbournedanh từ riêngInitialism of Melbourne Rectangular Stadium.
  3. Tỷ lệ thay thế biêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of marginal rate of substitution.
  4. Quang phổ cộng hưởng từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of magnetic resonance spectroscopy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MRSDạng gốc (base form)
  2. MRSesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mrs. Jonesdanh từNhà ngoài; một nhà vệ sinh
Mr. and Mrs.danh từChức danh được sử dụng cho một cặp vợ chồng trước họ chung của họ hoặc (ghi ngày) trước tên của người chồng
Mrs. Santadanh từ riêngĐồng nghĩa với Mrs. Claus
Mrs. Harrisdanh từ riêngTờ báo Morning Herald có cùng đội ngũ biên tập với tờ Evening Standard nhưng lại trích dẫn một cách sai lầm rằng đây là một cơ quan độc lập
Mrs. degreedanh từCủa một người phụ nữ, đang theo học cao đẳng hoặc đại học với mục đích chính là tìm kiếm một người bạn đời tiềm năng
Mrs. Robinsondanh từ, động từNgười phụ nữ lớn tuổi quyến rũ một người đàn ông trẻ hơn
Mrs. Christmasdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mrs. Claus
Mrs. Presidentdanh từKính ngữ dùng để xưng hô với một nữ tổng thống

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Máng định vị hàm dưới
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mandibular repositioning splint.

AI