Nghĩa chính
- Dãy núi giữa đại dươngdanh từA mid-ocean ridge: a submarine volcanic mountain range.
- Bang Morelos ở Mexicodanh từ riêngAbbreviation of Morelos: a state of Mexico.
- Phong cách dễ nghecụm từInitialism of middle of the road.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MORDạng gốc (base form)
- MORsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mor.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Morocco: một quốc gia ở Bắc Phi |
Ví dụ
- .Nhưng MOR với tư cách là một thế lực phát thanh đã bắt đầu suy giảm sức mạnh khi ngành phát thanh phát triển trong những thập kỷ đó.