Dịch

MOAB

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ viết tắt của Mẹ của các loại bomdanh từAcronym of Mother of all Bombs.
  2. GBU-43 (ban đầu là từ viết tắt của Vụ nổ không khí khổng lồ)danh từGBU-43 (originally an acronym of Massive Ordnance Air Blast).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MOABDạng gốc (base form)
  2. MOABsSố nhiều (plural)

AI