Dịch

MMG

danh từ (noun)
UK/ɛm ɛm d͡ʒiː/US/ɛm ɛm d͡ʒi/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của medium machine gundanh từđếm được (countable)Abbreviation of medium machine gun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MMGDạng gốc (base form)
  2. MMGsSố nhiều (plural)

AI