Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MMG
danh từ
(noun)
UK
/ɛ
m
ɛ
m
d
͡
ʒ
iː
/
US
/ɛ
m
ɛ
m
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của medium machine gun
danh từ
đếm được
(countable)
Abbreviation of medium machine gun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MMG
Dạng gốc
(base form)
MMG
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của medium machine gun
1
Viết tắt của medium machine gun
1
Viết tắt của medium machine gun