MME
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tương đương miligam morphindanh từAbbreviation of morphine milligram equivalent.
- Sự kiện chết hàng loạtdanh từInitialism of mass mortality event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MMEDạng gốc (base form)
- MMEsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mme. Santa Clausdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mrs. Claus |