Dịch

MME

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương đương miligam morphindanh từAbbreviation of morphine milligram equivalent.
  2. Sự kiện chết hàng loạtdanh từInitialism of mass mortality event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MMEDạng gốc (base form)
  2. MMEsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mme. Santa Clausdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mrs. Claus

AI