Dịch

MLK

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Martin Luther King Jrdanh từ riêngInitialism of Martin Luther King Jr..

Cụm từ (phrase)

MLK Daydanh từ riêngNgày Martin Luther King Jr

Ví dụ

  • MLK’s “ ” “ ”.
  • , , .

AI