Dịch

MLK Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày Martin Luther King Jrdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Martin Luther King Jr. Day

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MLK DayDạng gốc (base form)
  2. MLK DaysSố nhiều (plural)

AI