METAR
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Báo cáo khí tượng sân bay, báo cáo thời tiết thường lệ hàng không; một báo cáo quan sát thời tiết được mã hóa đặc biệtdanh từMeteorological Aerodrome Report, the aviation routine weather report; a specially encoded weather observation report.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- METARDạng gốc (base form)
- METARsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc METAR- metargonLoại khí được cho là hiếm, từng được cho là tồn tại với số lượng rất nhỏ trong khí quyển do một nghiên cứu thiếu sót về mật độ quang phổdanh từ
- metaruleQuy tắc chi phối việc áp dụng các quy tắc khácdanh từ
- metarightQuyền liên quan đến việc tạo ra, khẳng định hoặc thực thi một quyền khácdanh từ
- metaracismHình thức phân biệt chủng tộc khẳng định rằng sự khác biệt được nhận thức giữa các chủng tộc không phải chủ yếu là sinh học mà là văn hóadanh từ