Dịch

MET

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đương lượng chuyển hóadanh từđếm được (countable)Initialism of metabolic equivalent of task, a measure of the intensity of aerobic exercise.
  2. Methylethyltryptaminedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of methylethyltryptamine, a hallucinogenic tryptamine.
  3. Methionindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of methionine, an essential nonpolar amino acid.
  4. Gen C-Metdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The gene symbol for C-Met, a proto-oncogene in human biology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. METDạng gốc (base form)
  2. METSSố nhiều (plural)
  3. METsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

met.danh từViết tắt của metre
well mettính từ, thán từLời chào
met-tiền tốDạng prevocalic của meta-
have you met mecụm từNói khi người đối thoại tỏ ra ngạc nhiên trước thái độ hoặc hành vi điển hình của người nói
Met Officedanh từ riêngCơ quan thời tiết quốc gia Anh
hail-fellow-well-mettính từHòa đồng, thân thiện
hail fellow well metdanh từLà người hòa đồng, thân thiện, thường là nam giới
met tetdanh từLoa mà một Vodouisant có mối liên hệ cụ thể và là người mà họ đặc biệt xác định

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Chuyển dạng trung mô - biểu mô
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mesenchymal–epithelial transition.

AI