MET
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đương lượng chuyển hóadanh từđếm được (countable)Initialism of metabolic equivalent of task, a measure of the intensity of aerobic exercise.
- Methylethyltryptaminedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of methylethyltryptamine, a hallucinogenic tryptamine.
- Methionindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of methionine, an essential nonpolar amino acid.
- Gen C-Metdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The gene symbol for C-Met, a proto-oncogene in human biology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| met.danh từ | danh từ | Viết tắt của metre |
| well mettính từ, thán từ | tính từ, thán từ | Lời chào |
| met-tiền tố | tiền tố | Dạng prevocalic của meta- |
| have you met mecụm từ | cụm từ | Nói khi người đối thoại tỏ ra ngạc nhiên trước thái độ hoặc hành vi điển hình của người nói |
| Met Officedanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ quan thời tiết quốc gia Anh |
| hail-fellow-well-mettính từ | tính từ | Hòa đồng, thân thiện |
| hail fellow well metdanh từ | danh từ | Là người hòa đồng, thân thiện, thường là nam giới |
| met tetdanh từ | danh từ | Loa mà một Vodouisant có mối liên hệ cụ thể và là người mà họ đặc biệt xác định |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Chuyển dạng trung mô - biểu mô
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mesenchymal–epithelial transition.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa