Dịch

MCP

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của metacarpophalangealtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of metacarpophalangeal.
  2. Viết tắt của membrane cofactor proteindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of membrane cofactor protein.
  3. Viết tắt của memory-context processingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of memory-context processing.
  4. Viết tắt của Microsoft Certified Professional: chương trình chứng nhận cũdanh từ riêngInitialism of Microsoft Certified Professional, former certification program.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MCPDạng gốc (base form)
  2. MCPsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của male chauvinist pig
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of male chauvinist pig.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , . , — — .

AI