Dịch

CPM

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Số ký tự mỗi phútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of character(s) per minute.
  2. Số lần đếm mỗi phútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of counts per minute (Rate at which radioactive decays are detected.)
  3. Quản lý bất động sản được chứng nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of certified property manager.
  4. Đảng Cộng sản Ấn Độ (Marxist)danh từ riêngInitialism of Communist Party of India (Marxist), a political party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CPMDạng gốc (base form)
  2. CPMsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 1
Kính hiển vi hạt tích điện
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of charged particle microscope.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI