Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
MAGAtard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ Donald Trump một cách không phê phán
danh từ
A person who uncritically supports Donald Trump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
MAGAtard
Dạng gốc
(base form)
MAGAtard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
MAGA
+
-tard
Ví dụ
I
may
sound
like
MAGAtard
but
Trump's
assassination
was
not
staged
,
they
really
wanted
to
kill
him
.
These
antics
will
no
doubt
garner
countless
likes
from
90-
IQ
MAGAtards
on
X
,
but
in
real
world
terms
,
they
don’t
even
begin
to
address
any
of
the
societal
issues
which
gave
rise
to
the
populism
to
begin
with
.
AI
1
Người ủng hộ Donald Trump một cách không phê phán
1
Người ủng hộ Donald Trump một cách không phê phán
1
Người ủng hộ Donald Trump một cách không phê phán