Dịch

M.A.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Master of Artsdanh từInitialism of Master of Arts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. M.A.Dạng gốc (base form)
  2. M.A.sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

B. M. A.danh từ riêngViết tắt của British Military Administration: được sử dụng vào cuối những năm 1940 như một bản in đè lên một số tem của Vương quốc Anh được sử dụng trong các văn phòng của Anh ở Eritrea và Tripolitania
C.M.A.danh từViết tắt của Court of Military Appeals
p.m.a.cụm giới từViết tắt của post mortem auctoris
A.A.M.A.danh từ riêngViết tắt của American Association of Medical Assistants
S.M.A.R.T.danh từViết tắt của self-monitoring: công nghệ phân tích và báo cáo: một hệ thống giám sát có trong ổ cứng máy tính và SSD nhằm phát hiện và báo cáo các chỉ số khác nhau về độ tin cậy của ổ đĩa với mục đích dự đoán các lỗi phần cứng sắp xảy ra

AI