M.A.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Master of Artsdanh từInitialism of Master of Arts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- M.A.Dạng gốc (base form)
- M.A.sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B. M. A.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của British Military Administration: được sử dụng vào cuối những năm 1940 như một bản in đè lên một số tem của Vương quốc Anh được sử dụng trong các văn phòng của Anh ở Eritrea và Tripolitania |
| C.M.A.danh từ | danh từ | Viết tắt của Court of Military Appeals |
| p.m.a.cụm giới từ | cụm giới từ | Viết tắt của post mortem auctoris |
| A.A.M.A.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của American Association of Medical Assistants |
| S.M.A.R.T.danh từ | danh từ | Viết tắt của self-monitoring: công nghệ phân tích và báo cáo: một hệ thống giám sát có trong ổ cứng máy tính và SSD nhằm phát hiện và báo cáo các chỉ số khác nhau về độ tin cậy của ổ đĩa với mục đích dự đoán các lỗi phần cứng sắp xảy ra |