Dịch

Máni

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. 307261 Máni: một vật thể xuyên sao Hải Vương và có thể là hành tinh lùndanh từ riêng307261 Máni: a trans-Neptunian object and possible dwarf planet.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổMáni

AI