Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Ngôi làng ở Khu vực Thompson-Nicola, British Columbia, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in the Thompson-Nicola Regional District, British Columbia, Canada.
- Ngọn núi ở dãy núi Cascade, British Columbia, Canada; ngọn núi cực bắc trong dãy núi Cascadedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mountain in the Cascade Mountains, British Columbia, Canada; the northernmost mountain in the Cascade Mountains.
- Dạng tỉnh lược của the Lytton Creek: một dòng suối ở quận Thompson-Nicola, British Columbia, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of the Lytton Creek: a stream in Thompson-Nicola district, British Columbia, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LyttonDạng gốc (base form)
- LyttonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| County of Lytton | Chưa có nghĩa | |
| Lytton Creek | Chưa có nghĩa | |
| Lytton Indian Band | Chưa có nghĩa | |
| Lytton First Nation | Chưa có nghĩa | |
| Lytton Mountain | Chưa có nghĩa | |
| Mount Lytton | Chưa có nghĩa | |
| Lytton County | Chưa có nghĩa |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Vùng ngoại ô của Brisbane
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vùng ngoại ô của Brisbane, Queensland, AustraliaA suburb of Brisbane, Queensland, Australia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa