Dịch

Lyon bean

danh từ (noun)
US/ˈlaɪən ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Loại cây họ đậu nhiệt đới châu Á, Mucuna niveum, được trồng chủ yếu làm cây thức ăn gia súcdanh từA tropical Asian legume, Mucuna niveum, grown mainly as a forage crop.
  2. Stizolobium niveum.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Lyon beanDạng gốc (base form)
  2. Lyon beansSố nhiều (plural)

AI