Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Osage, Kansasdanh từ riêngA small city, the county seat of Osage County, Kansas.
- Thị trấn ở hạt Caledonia, Vermontdanh từ riêngA town in Caledonia County, Vermont.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lyndon worddanh từ | danh từ | Chuỗi không trống có thứ tự từ điển nhỏ hơn tất cả các phép quay của nó |
| Landslide Lyndondanh từ riêng | danh từ riêng | Lyndon B. Johnson.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Sheboygan
- Thị trấn ở Quận Sheboygan, WisconsinA town in Sheboygan County, Wisconsin.
Họ từ (word family)
cùng gốc LyndonVí dụ
- , . , America's .
- 1964, . .