Dịch

Lutetian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến Lutetia cổ đạitính từOf or pertaining to ancient Lutetia.
  2. Người Paristính từParisian.
  3. Người bản địa hoặc cư dân của Lutetiadanh từA native or inhabitant of Lutetia.
  4. Phân khu của thế Eocendanh từ riêngA subdivision of the Eocene epoch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LutetianDạng gốc (base form)
  2. LutetiansSố nhiều (plural)
  3. more LutetianSo sánh hơn (comparative)
  4. most LutetianSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến thời đại Lutetian
  1. Of or pertaining to the Lutetian age.

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • , , .

AI