Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến Lutetia cổ đạitính từOf or pertaining to ancient Lutetia.
- Người Paristính từParisian.
- Người bản địa hoặc cư dân của Lutetiadanh từA native or inhabitant of Lutetia.
- Phân khu của thế Eocendanh từ riêngA subdivision of the Eocene epoch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LutetianDạng gốc (base form)
- LutetiansSố nhiều (plural)
- more LutetianSo sánh hơn (comparative)
- most LutetianSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến thời đại Lutetian
- Of or pertaining to the Lutetian age.
Ví dụ
- , , , .
- .
- , , .