Dịch

Lusitania

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tỉnh của La Mã cổ đại, gần tương ứng với Bồ Đào Nha hiện đạidanh từ riêngAn ancient Roman province, roughly corresponding to modern Portugal.
  2. RMS Lusitania, một con tàu của Anh bị đánh chìm năm 1915 trong Thế chiến thứ nhấtdanh từ riêngThe RMS Lusitania, a British ship that was sunk in 1915 during World War I.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Bồ Đào Nha
  1. Portugal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhLūsītānia

Ví dụ

  • 1915 .
  • , , . ! , !

AI