Dịch

Luna marble

danh từ (noun)
US/ˈluːnə ˈmɑɹ.bəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Carrara marbledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Carrara marble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Luna marbleDạng gốc (base form)
  2. Luna marblesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI