Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Carrara marbledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Carrara marble.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Luna marbleDạng gốc (base form)
- Luna marblesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa