Lula
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
- Dạng tỉnh lược của Luiz Inácio Lula da Silvadanh từ riêngEllipsis of Luiz Inácio Lula da Silva.
Họ từ (word family)
cùng gốc Lula- LULACViết tắt của League of United Latin American Citizensdanh từ riêng
- lulavBó hoa liễu, cây sim và lá chà là khép kín, được sử dụng trong nghi lễ của người Do Thái vào ngày Sukkotdanh từ
- LulistNgười ủng hộ hệ tư tưởng chính trị của Luiz Inácio Lula da Silvadanh từ
- LulismTriết học và chính trị của Luiz Inácio Lula da Silvadanh từ
Ví dụ
- Inácio 2004 2015.